sensor tủ lạnh là gì

62 / 100

Sensor tủ lạnh là gì? Vai trò và cách hoạt động

Tủ lạnh là thiết bị không thể thiếu trong mỗi gian bếp Việt, giúp gia đình bảo quản thực phẩm tươi sống lâu hơn. Để hoạt động tốt, tủ lạnh cần có nhiều bộ phận quan trọng, trong đó có cảm biến hay còn gọi là sensor.

Vậy sensor tủ lạnh là gì? Sensor đóng vai trò gì và hoạt động như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp tất cả thắc mắc đó, giúp bạn hiểu rõ hơn các bộ phận quan trọng bên trong chiếc tủ lạnh nhà mình.

1. Quạt gió tủ lạnh

Quạt gió là một bộ phận không thể thiếu trong tủ lạnh, có chức năng:

Làm lạnh nhanh và đều

  • Quạt gió đẩy luồng không khí lạnh từ ngăn đông xuống ngăn mát và ngược lại.
  • Nhờ đó, nhiệt độ 2 ngăn được điều chỉnh ổn định, thực phẩm được làm lạnh nhanh và đều.

Kéo dài tuổi thọ tủ

  • Quạt gió giúp khí lạnh lưu thông trong tủ, không bị tụ tập 1 chỗ.
  • Giảm nguy cơ hỏng hóc các linh kiện điện tử do quá nóng.

Quạt gió thường đặt sau ngăn đá, được che chắn bằng lớp màng nhựa. Dấu hiệu nhận biết quạt gió bị hỏng:

  • Tủ không lạnh, hoặc chỉ lạnh 1 nửa.
  • Nghe tiếng kêu to, lạch cạch bất thường ở ngăn đá.
  • Thấy tuyết, sương mờ trên vách ngăn đá.

Khi nào nên thay quạt gió tủ lạnh?

Theo khuyến cáo, nên thay quạt mới sau 3-5 năm sử dụng, tùy model và hãng. Thay định kỳ giúp:

  • Tủ hoạt động bền, ít xảy ra sự cố.
  • Tiết kiệm điện năng tiêu thụ hàng tháng.
  • Đồ ăn được bảo quản tươi ngon hơn.

2. Sensor – cảm biến nhiệt độ tủ lạnh

Cảm biến tủ lạnh hay còn gọi là sensor, là bộ phận đóng vai trò quan trọng:

Điều chỉnh nhiệt độ tủ

  • Sensor liên tục cảm nhận nhiệt độ 2 ngăn tủ.
  • Khi nhiệt độ vượt ngưỡng cho phép, sensor sẽ báo với bộ xử lý.
  • Bộ xử lý chỉ thị cho máy nén hoạt động, thổi khí lạnh vào tủ làm mát trở lại.

Nhờ đó, nhiệt độ trong tủ luôn được giữ ổn định.

Bảo vệ các linh kiện điện tử

  • Khi thiết bị quá tải, nóng bất thường, sensor sẽ cảm nhận và chuyển tín hiệu tắt nguồn.
  • Tránh hỏng hóc các linh kiện điện tử bên trong.

Mỗi tủ đều có ít nhất 2 cảm biến nhiệt: 1 ở ngăn lạnh, 1 ở ngăn đông. Các sản phẩm cao cấp sẽ có thêm nhiều cảm biến hỗ trợ.

Khi sensor tủ lạnh bị hỏng, các dấu hiệu nhận biết là:

  • Tủ không lạnh hoặc chạy liên tục mà vẫn nóng.
  • Tủ kêu to, nghe rõ tiếng máy nén bên trong.

Lúc này cần kiểm tra, thay thế kịp thời để tránh hỏng hóc nặng hơn.

3. Sensor dạng cầu chì (Fuse)

 

Sensor dạng cầu chì được đặt ở ngăn đông, có nhiệm vụ:

Bảo vệ mạch điện

  • Sensor liên tục kiểm tra nhiệt độ hoạt động của các thiết bị điện.
  • Nếu phát hiện bất thường như quá nóng, sensor sẽ ngắt nguồn giúp cô lập sự cố.

Cảm biến nhiệt độ

  • Ngoài ra sensor cầu chì còn có khả năng cảm nhận mức độ lạnh của tủ.
  • Khi lạnh đủ tiêu chuẩn, sensor ra lệnh ngắt bộ phận làm lạnh.

Nếu sensor cầu chì bị hỏng, có nguy cơ gây cháy nổ và hỏng hóc các linh kiện bên trong. Dấu hiệu nhận biết thường là tủ hay bị đóng băng, trơn trượt trong ngăn đông.

4. Timer hẹn giờ

 

Timer hẹn giờ là bộ phận giúp tự động chuyển đổi chế độ làm lạnh và nghỉ ngơi của tủ, cụ thể:

Tự ngắt và khởi động nguồn

  • Sau 8 – 12 tiếng hoạt động, timer sẽ tự động ngắt nguồn tủ.
  • Và một lúc sau khởi động lại bình thường.

Chuyển chế độ làm lạnh

  • Ngoài ngắt kết nối, timer còn điều chỉnh lại chế độ làm lạnh và nghỉ ngơi cho các bộ phận.

Hoạt động nghỉ ngơi, bảo dưỡng định kỳ này giúp kéo dài tuổi thọ và tiết kiệm điện năng tiêu thụ của tủ lạnh.

Timer hẹn giờ có thể được đặt trong ngăn rau, ngăn trên cửa hoặc sau lưng tủ tùy mẫu máy.

5. Rơ – le khởi động máy nén

 

Rơ-le khởi động còn có tên gọi tụ đề, là bộ phận đóng vai trò rất quan trọng:

Khởi động động cơ máy nén

  • Rơ-le cung cấp mô men xoắn lớn, giúp khởi động êm ái động cơ máy nén.
  • Đảm bảo động cơ hoạt động bền bỉ theo thời gian.

Ngắt động cơ đột ngột khi cần

  • Ngược lại rơ-le cũng có thể ngắt động cơ một cách nhanh chóng, khi các bộ phận bị quá tải đột ngột.
  • Tránh các sự cố cháy, nổ bên trong có thể xảy ra.

Có 2 dạng rơ-le khởi động phổ biến trong tủ lạnh là rơ-le điện và rơ-le bán dẫn. Hiện nay, rơ-le bán dẫn ngày được ứng dụng rộng rãi hơn.

6. Bộ cảm ứng nhiệt độ

 

Bộ cảm ứng nhiệt độ đặt bên trên hoặc dưới ngăn đá, có chức năng:

Điều chỉnh công suất làm lạnh

  • Bộ phận này gắn liền với núm xoay ở bên ngoài tủ lạnh.
  • Xoay núm điều chỉnh từ mức 1 đến mức 9 tương ứng làm lạnh từ thấp đến cao.

Ngắt mạch khi đủ điều kiện

  • Ngoài ra, bộ cảm ứng còn giám sát liên tục tình trạng hoạt động của máy nén.
  • Khi đạt nhiệt độ cài đặt, nó sẽ chỉ thị ngắt nguồn máy nén để tiết kiệm điện.

Như vậy, bộ phận này giúp tối ưu hóa công suất hoạt động, hạn chế tối đa lượng điện tiêu thụ mỗi ngày.

Trên đây là một số thông tin về các sensor tủ lạnh phổ biến hiện nay. Hy vọng qua bài viết, bạn đọc sẽ nắm rõ vai trò và cách hoạt động của từng loại. Từ đó biết cách chăm sóc, sử dụng tốt hơn chiếc tủ lạnh gia đình mình.

Kết luận

Sensor hay còn gọi là cảm biến, là những bộ phận đóng vai trò then chốt trong hệ thống hoạt động của tủ lạnh. Chúng giám sát liên tục các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng khí lạnh… để điều chỉnh sao cho phù hợp.

Nhờ có sự hỗ trợ đắc lực của các sensor, tủ lạnh hoạt động ổn định, ê m ái và tiết kiệm điện năng tiêu thụ hơn. Đồng thời tuổi thọ của các linh kiện, thiết bị bên trong cũng được kéo dài đáng kể.

Do đó, các sensor giống như “bộ não” của tủ lạnh vậy. Chúng liên tục phân tích và đưa ra các quyết định, chỉ thị kịp thời để điều hòa trạng thái hoạt động của cả hệ thống. Khi sensor bị hỏng hóc, toàn bộ tủ lạnh sẽ trục trặc, dẫn đến những hậu quả đáng tiếc.

Vì thế bạn nên thường xuyên kiểm tra, bảo trì và thay thế kịp thời các sensor tủ lạnh để đảm bảo tủ hoạt động bền vững. Đừng để tình trạng hỏng hóc nhỏ dẫn đến hư hại lớn không đáng có.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0793 863 861